老夥計

lǎo huǒ jì lão khỏa kế

Hán Việt: lão khỏa kế · Pinyin: lǎo huǒ jì

Tổng quan

ông bạn già

Cấu tạo: (lão) + (khỏa) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông bạn già