老大人

lǎo dà rén lão đại nhân

Hán Việt: lão đại nhân · Pinyin: lǎo dà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官场用语。尊称年老位尊的人; 旧时官场用语。尊称对方的父亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官场用语。尊称年老位尊的人。 2.旧时官场用语。尊称对方的父亲。

Eng

  • Cihui 老大人 ǎodàren n. <court.> 1. your honor (to a senior official) 2. father M:ge/²wèi