老大儿

lão đại nhân

Hán Việt: lão đại nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱官員。《孤本元明雜劇.射柳捶丸記.第一折》:「老大兒恕罪,若取回延壽馬來,我和他比試武藝,纔見我老葛手段。」