老大哥
lão đại ca
Hán Việt: lão đại ca · Pinyin: lǎo dà gē
Tổng quan
anh cả
Nghĩa
Việt
- Cihui anh cả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。尊稱同輩中年紀較大的男子。如:「小弟年輕不懂事,還望各位老大哥多多指教。」
Eng
- CC-CEDICT big brother
- Cihui big brother
Hán Việt: lão đại ca · Pinyin: lǎo dà gē
anh cả