老大哥
lão đại ca
Hán Việt: lão đại ca · Pinyin: lǎo dà gē
Tổng quan
anh cả
稱謂。尊稱同輩中年紀較大的男子。如:「小弟年輕不懂事,還望各位老大哥多多指教。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 anh cả
- VietPhrases lão đại ca
- Tần suất từ anh cả; lão thái ca/lão đại ca: lão đại ca; lão đại ca
- Biên soạn elder brother M:ge/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。尊稱同輩中年紀較大的男子。如:「小弟年輕不懂事,還望各位老大哥多多指教。」
Eng
- Cihui big brother
- Tần suất từ n. <court.> elder brother M:ge/²wèi
Đức
- Handedict Big Brother