老大地 lão đại địa Hán Việt: lão đại địa Tổng quan lão đại mà Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 地 (địa)Hán Việtlão đại địaCấu tạo老 + 大 + 地 · lão + đại + địa nghĩa thành phần: lão + đại + địa Nghĩa ViệtCihui lão đại màEngCihui 老大地 ǎodàdì adv. <topo.> vastly; extremely