老大姐
lão đại tả
Hán Việt: lão đại tả · Pinyin: lǎo dà jiě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱同輩中年紀較大的女子。如:「她是公司裡的資深員工,待人又和藹,大家都稱她一聲老大姐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对同辈年长女性的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对同辈年长女性的尊称。
Eng
- Cihui 老大姐 ǎodàjiě n. <court.> elder sister M:ge/²wèi