老大爺
lão đại gia
Hán Việt: lão đại gia · Pinyin: lǎo dà yé
Tổng quan
ông chú | ông cụ | LT:位
Nghĩa
Việt
- Cihui ông chú | ông cụ | LT:位
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱年長或地位高的男子。如:「這位老大爺,我的座位讓給您。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尊称年老的男子(多用于不相识的)。
Eng
- CC-CEDICT uncle|grandpa|CL:位[wei4]
- Cihui uncle; grandpa; CL:位