老女排 lão nữ bài Hán Việt: lão nữ bài Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 女 (nữ) + 排 (bài)Hán Việtlão nữ bàiCấu tạo老 + 女 + 排 · lão + nữ + bài nghĩa thành phần: lão + nữ + bài Nghĩa EngCihui 老女排 ǎonǚpái n. elderly Chinese women's volleyball team