老姐兒

lão tả nhi

Hán Việt: lão tả nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tả) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老姐兒 ǎojiěr n. <coll.> dear old sister M:ge/¹míng/²wèi