老孃們

lǎo niáng men lão nương môn

Hán Việt: lão nương môn · Pinyin: lǎo niáng men

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nương) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对妇女的一般称呼。有时略含贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对妇女的一般称呼。有时略含贬义。