老婆兒

lǎo pó érlão bà nhi

Hán Việt: lão bà nhi · Pinyin: lǎo pó ér

Tổng quan

bà già

新华 · Tân Hoa Đại lục

年老的妇女(含亲热意)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

老婦。如:「那老婆兒邊看連續劇邊流淚。」《兒女英雄傳》第一○回:「為此便請張老招護了安公子,張老婆兒招護了張姑娘拜過天地。」

Cấu tạo: 老 (lão) + 婆 (bà) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bà lão
  • Biên soạn old biddy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老婦。如:「那老婆兒邊看連續劇邊流淚。」《兒女英雄傳》第一○回:「為此便請張老招護了安公子,張老婆兒招護了張姑娘拜過天地。」

Eng

  • Cihui 老婆兒 ǎopór n. old biddy

Từ liên quan

Gần nghĩa

老婆婆 · 老婆子 · 老婆心 · 老婆禪 · 老婆餅 · 老婆 · 老婆心切 · 老婆心腸