老婆娘

lǎo pó niáng lão bà nương

Hán Việt: lão bà nương · Pinyin: lǎo pó niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bà) + (nương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱老婦人。江北一帶多用為罵人的話。《西廂記》卷一:「眾𩭯鬟簇捧著個老婆娘,頭白渾一似霜,體穿一套孝衣裳,年紀到六旬以上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称老年妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称老年妇女。