老婦人

lǎo fù rén lão phụ nhân

Hán Việt: lão phụ nhân · Pinyin: lǎo fù rén

Tổng quan

bà già

Cấu tạo: (lão) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà già

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老的婦女。如:「在一棟小木屋裡,住著一位拾荒的老婦人。」《儒林外史》第三八回:「在半里路外山岡上一個老婦人開的酒店裡,替我打一葫蘆酒來!」

Eng

  • CC-CEDICT old lady
  • Cihui old lady

ja

  • JMdict old woman

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老太婆