老媼
lão ảo
Hán Việt: lão ảo · Pinyin: lǎo ǎo
Tổng quan
bà cụ; bà già
〈书〉年老的妇女。
年老的婦人。唐.溫庭筠〈題賀知章故居疊韻作〉詩:「老媼飽槁草,愚儒輸逋租。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bà lão: bà cụ/bà già
- Biên soạn 老媼 ǎo'ǎo n. an old woman M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年老的婦人。唐.溫庭筠〈題賀知章故居疊韻作〉詩:「老媼飽槁草,愚儒輸逋租。」
Eng
- JMdict old woman
- Cihui 老媼 ǎo'ǎo n. an old woman M:ge/¹míng
ja
- JMdict 老媼(ろうおう)