老孃婆 lão nương bà Hán Việt: lão nương bà Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 孃 (nương) + 婆 (bà)Hán Việtlão nương bàCấu tạo老 + 孃 + 婆 · lão + nương + bà nghĩa thành phần: lão + nương + bà Nghĩa EngCihui 老娘婆 ǎoniángpó n. midwife