老子娘

lǎo zi niánglão tử nương

Hán Việt: lão tử nương · Pinyin: lǎo zi niáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指父母双亲。

Cấu tạo: 老 (lão) + 子 (tử) + 娘 (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父母双亲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老子 · 老子化胡 · 老子党 · 老子国 · 老子长孙 · 老子婆娑 · 老子長孫