老字輩 lão tự bối Hán Việt: lão tự bối Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 字 (tự) + 輩 (bối)Hán Việtlão tự bốiCấu tạo老 + 字 + 輩 · lão + tự + bối nghĩa thành phần: lão + tự + bối Nghĩa EngCihui 老字輩 ǎozìbèi n. 1. veteran 2. elder generation