老官兒

lǎo guān ér lão quan nhi

Hán Việt: lão quan nhi · Pinyin: lǎo guān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (quan) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老官兒 ǎoguānr ►See lǎoguān