老實人
lão thật nhân
Hán Việt: lão thật nhân · Pinyin: lǎo shí rén
Tổng quan
người thành thật
Nghĩa
Việt
- Cihui người thành thật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇樸實的人。如:「我是個老實人,絕對說到做到。」《儒林外史》第七回:「范進道是個老實人,也不曉得他說的是笑話。」《紅樓夢》第五七回:「二姐姐也是個老實人,也不大留心。」
Eng
- Cihui 老實人 ǎoshirén n. honest person M:²wèi