老實圪蛋 lǎo shí gē dàn Pinyin: lǎo shí gē dàn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 圪 + 蛋 (đản)Pinyinlǎo shí gē dànCấu tạo老 + 實 + 圪 + 蛋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"老实疙瘩"。