老实圪蛋

lǎo shí gē dàn

Pinyin: lǎo shí gē dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"老实疙瘩"。

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 圪 + 蛋 (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"老实疙瘩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实巴交 · 老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实疙瘩 · 老实巴脚 · 圪蛋/弹 · 老实八焦