老實話

lǎo shí huà lão thật thoại

Hán Việt: lão thật thoại · Pinyin: lǎo shí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thật) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真话﹐不虚假的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真话﹐不虚假的话。

Eng

  • Cihui 老實話 ǎoshíhuà n. truth; honest remarks