老实话

lǎo shí huàlão thật thoại

Hán Việt: lão thật thoại · Pinyin: lǎo shí huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真话﹐不虚假的话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

坦白而沒有欺瞞的話。如:「我說的是老實話,你或許可以參考一下。」《負曝閑談》第三○回:「我說句老實話,要是一個相公認定一個老斗; 一個老斗,能夠在他身上花多少?」

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời thật
  • Biên soạn truth; honest remarks

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真话﹐不虚假的话。

Eng

  • Cihui 老實話 ǎoshíhuà n. truth; honest remarks
  • Tần suất từ n. truth; honest remarks

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实巴交 · 实话实说 · 实话 · 老实 · 老實