老家人 lǎo jiā rén · lão gia nhân Hán Việt: lão gia nhân · Pinyin: lǎo jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 家 (gia) + 人 (nhân)Pinyinlǎo jiā rénHán Việtlão gia nhânCấu tạo老 + 家 + 人 · lão + gia + nhân nghĩa thành phần: lão + gia + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老仆。唐孟郊有《吊江南老家人春梅》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.老仆。唐孟郊有《吊江南老家人春梅》诗。