老寅臺 lǎo yín tái · lão dần thai Hán Việt: lão dần thai · Pinyin: lǎo yín tái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 寅 (dần) + 臺 (thai)Pinyinlǎo yín táiHán Việtlão dần thaiCấu tạo老 + 寅 + 臺 · lão + dần + thai nghĩa thành phần: lão + dần + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对同僚的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对同僚的尊称。