老實羅

lão thật la

Hán Việt: lão thật la

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 实 (thật) + 罗 (la)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实巴交 · 老实 · 老實 · 老实头 · 老实话