老實話

lǎo shí huà lão thật thoại

Hán Việt: lão thật thoại · Pinyin: lǎo shí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thật) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坦白而沒有欺瞞的話。如:「我說的是老實話,你或許可以參考一下。」《負曝閑談》第三○回:「我說句老實話,要是一個相公認定一個老斗;一個老斗,能夠在他身上花多少?」

Eng

  • Cihui 老實話 ǎoshíhuà n. truth; honest remarks