老實頭
lão thật đầu
Hán Việt: lão thật đầu · Pinyin: lǎo shí tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇樸實的人,有諷刺的意味。《石點頭.卷三.王本立天涯求父》:「這王珣卻是老實頭,沒材幹的人。」《初刻拍案驚奇》卷一九:「申蘭平日畢竟試得他老實頭,小心不過的。」
Eng
- Cihui 老實頭 ǎoshitóu n. <coll.> honest and simple-minded person