老對手 lǎo duì shǒu · lão đối thủ Hán Việt: lão đối thủ · Pinyin: lǎo duì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 對 (đối) + 手 (thủ)Pinyinlǎo duì shǒuHán Việtlão đối thủCấu tạo老 + 對 + 手 · lão + đối + thủ nghĩa thành phần: lão + đối + thủ