老工人

lǎo gōng rén lão công nhân

Hán Việt: lão công nhân · Pinyin: lǎo gōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老工人 ǎogōngrén n. veteran worker M:ge/¹míng/²wèi