老工厂 lão công hán Hán Việt: lão công hán Tổng quan Nhà máy lâu năm Cấu tạo: 老 (lão) + 工 (công) + 厂 (hán)Hán Việtlão công hánCấu tạo老 + 工 + 厂 · lão + công + hán nghĩa thành phần: lão + công + hán Nghĩa ViệtCihui Nhà máy lâu năm