老市區 lão thị khu Hán Việt: lão thị khu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 市 (thị) + 區 (khu)Hán Việtlão thị khuCấu tạo老 + 市 + 區 · lão + thị + khu nghĩa thành phần: lão + thị + khu Nghĩa EngCihui 老市區 ǎoshìqū p.w. old urban district