老師父

lǎo shī fù lão sư phụ

Hán Việt: lão sư phụ · Pinyin: lǎo shī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (sư) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对僧侣的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对僧侣的尊称。