老师父

lǎo shī fùlão sư phụ

Hán Việt: lão sư phụ · Pinyin: lǎo shī fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对僧侣的尊称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.年老的和尚。也作「老師傅」。 2.回教的掌教者。也作「老師傅」。

Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 父 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对僧侣的尊称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老师们 · 老师傅 · 老師傅 · 老師早 · 老师宿儒 · 师父 · 師父 · 老师