老年人

lǎo nián rén lão niên nhân

Hán Việt: lão niên nhân · Pinyin: lǎo nián rén

Tổng quan

người già | người cao tuổi

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người già | người cao tuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年歲大的人。如:「老年人見多識廣,有許多地方值得年輕人學習。」《儒林外史》第三七回:「老年人都說這位主祭的老爺是一位神聖臨凡,所以都爭著出來看。」

Eng

  • CC-CEDICT old people; the elderly
  • Cihui old people; the elderly