老年大學 lão niên đại học Hán Việt: lão niên đại học Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 大 (đại) + 學 (học)Hán Việtlão niên đại họcCấu tạo老 + 年 + 大 + 學 · lão + niên + đại + học nghĩa thành phần: lão + niên + đại + học Nghĩa EngCihui 老年大學 ǎonián dàxué p.w. college/institute for senior citizens M:¹suǒ