老年斑

lǎo nián bān lão niên ban

Hán Việt: lão niên ban · Pinyin: lǎo nián bān

Tổng quan

da đốm mồi; da đồi mồi; da trổ mồi。壽斑。

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da đốm mồi; da đồi mồi; da trổ mồi。壽斑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老年人皮肤上出现的黑色或褐色的斑(多指脸上的)。也叫寿斑、老人斑。

Eng

  • CC-CEDICT liver spot; age spot
  • Cihui liver spot; age spot