老年期

lǎo nián qī lão niên kì

Hán Việt: lão niên kì · Pinyin: lǎo nián qī

Tổng quan

tuổi già

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi già

Eng

  • CC-CEDICT old age
  • Cihui old age

ja

  • JMdict old age