老底兒 lão để nhi Hán Việt: lão để nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtlão để nhiCấu tạo老 + 底 + 兒 · lão + để + nhi nghĩa thành phần: lão + để + nhi Nghĩa EngCihui 老底兒 ǎodǐr ►See lǎodǐ