老式汽車 lǎo shì qì chē · lão thức khí xa Hán Việt: lão thức khí xa · Pinyin: lǎo shì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 式 (thức) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinlǎo shì qì chēHán Việtlão thức khí xaCấu tạo老 + 式 + 汽 + 車 · lão + thức + khí + xa nghĩa thành phần: lão + thức + khí + xa