老弱病 lǎo ruò bìng · lão nhược bệnh Hán Việt: lão nhược bệnh · Pinyin: lǎo ruò bìng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 弱 (nhược) + 病 (bệnh)Pinyinlǎo ruò bìngHán Việtlão nhược bệnhCấu tạo老 + 弱 + 病 · lão + nhược + bệnh nghĩa thành phần: lão + nhược + bệnh