老成炼达

lǎo chéng liàn dálão thành luyện đạt

Hán Việt: lão thành luyện đạt · Pinyin: lǎo chéng liàn dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人稳重老练,通达事理。

Cấu tạo: 老 (lão) + 成 (thành) + 煉 (luyện) + 達 (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"老成练达"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老成持重 · 老成典型 · 老成之见 · 老成凋谢 · 老成练达 · 老成见到 · 老成历练 · 老成煉達