老成煉達 lǎo chéng liàn dá·lão thành luyện đạt Hán Việt: lão thành luyện đạt · Pinyin: lǎo chéng liàn dá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容人稳重老练,通达事理。 Cấu tạo: 老 (lão) + 成 (thành) + 煉 (luyện) + 達 (đạt)Pinyinlǎo chéng liàn dáHán Việtlão thành luyện đạtCấu tạo老 + 成 + 煉 + 達 · lão + thành + luyện + đạt nghĩa thành phần: lão + thành + luyện + đạt Từ liên quan Gần nghĩa老成持重 · 老成典型 · 老成之见 · 老成凋谢 · 老成练达 · 老成见到 · 老成历练 · 老成練達