老成煉達 lǎo chéng liàn dá · lão thành luyện đạt Hán Việt: lão thành luyện đạt · Pinyin: lǎo chéng liàn dá Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 成 (thành) + 煉 (luyện) + 達 (đạt)Pinyinlǎo chéng liàn dáHán Việtlão thành luyện đạtCấu tạo老 + 成 + 煉 + 達 · lão + thành + luyện + đạt nghĩa thành phần: lão + thành + luyện + đạt