老戰友

lão chiến hữu

Hán Việt: lão chiến hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (chiến) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老戰友 ǎozhànyǒu n. old comrade-in-arms M:ge/¹míng/²wèi