老房屋 lǎo fáng wū · lão phòng ốc Hán Việt: lão phòng ốc · Pinyin: lǎo fáng wū Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Pinyinlǎo fáng wūHán Việtlão phòng ốcCấu tạo老 + 房 + 屋 · lão + phòng + ốc nghĩa thành phần: lão + phòng + ốc