老手兒 lão thủ nhi Hán Việt: lão thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtlão thủ nhiCấu tạo老 + 手 + 兒 · lão + thủ + nhi nghĩa thành phần: lão + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 老手兒 ǎoshǒur ►See lǎoshǒu