老把勢 lǎo bǎ shì · lão bả thế Hán Việt: lão bả thế · Pinyin: lǎo bǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 把 (bả) + 勢 (thế)Pinyinlǎo bǎ shìHán Việtlão bả thếCấu tạo老 + 把 + 勢 · lão + bả + thế nghĩa thành phần: lão + bả + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"老把式"; 专精于某种技能的老手。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"老把式"。 2.专精于某种技能的老手。