老把式
lão bả thức
Hán Việt: lão bả thức · Pinyin: lǎo bǎ shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟練於某種技藝的人。如:「提起修理手錶,陳師傅可是老把式呢!」也作「老把勢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"老把势"。
Hán Việt: lão bả thức · Pinyin: lǎo bǎ shì