老把戲
lão bả hí
Hán Việt: lão bả hí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老舊陳腐的花樣、技巧。如:「別再玩這種老把戲,我不吃你這一套!」
Eng
- Cihui 老把戲 ǎobǎxì n. old trick | Nǐ de ∼ xíngbutōng le. Your old trick doesn't work anymore.
Hán Việt: lão bả hí