老搶兒

lão thưởng nhi

Hán Việt: lão thưởng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thưởng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老搶兒 ǎoqiǎngr n. robber; bandit