老掉牙
lão điệu nha
Hán Việt: lão điệu nha · Pinyin: lǎo diào yá
Tổng quan
rất cũ | lỗi thời | lạc hậu
Nghĩa
Việt
- Cihui rất cũ | lỗi thời | lạc hậu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極言老舊。如:「你說這個老掉牙的故事,怎麼可能引起別人的興趣?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容事物、言论等陈旧过时。
Eng
- CC-CEDICT very old|obsolete|out of date
- Cihui very old; obsolete; out of date