老撾人 Lǎowō rén · lão qua nhân Hán Việt: lão qua nhân · Pinyin: Lǎowō rén Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 撾 (qua) + 人 (nhân)PinyinLǎowō rénHán Việtlão qua nhânCấu tạo老 + 撾 + 人 · lão + qua + nhân nghĩa thành phần: lão + qua + nhân Nghĩa EngCihui Lao