老撾語 lǎo wō yǔ · lão qua ngữ Hán Việt: lão qua ngữ · Pinyin: lǎo wō yǔ Tổng quan Tiếng Lào Cấu tạo: 老 (lão) + 撾 (qua) + 語 (ngữ)Pinyinlǎo wō yǔHán Việtlão qua ngữCấu tạo老 + 撾 + 語 · lão + qua + ngữ nghĩa thành phần: lão + qua + ngữ Nghĩa ViệtCihui Tiếng LàoEngCihui 老撾語 ǎowōyǔ n. Laotian language